Chất điều chỉnh pH và chất đệm
Được sử dụng để kiểm soát độ axit hoặc độ kiềm trong sản phẩm thực phẩm, đảm bảo độ ổn định và kết cấu mong muốn.
Phổ biến trong quá trình chế biến ca cao để trung hòa độ axit trong quá trình Dutching, tăng cường hương vị và màu sắc.
Chất tạo xốp
Khi kết hợp với các thành phần có tính axit, nó hoạt động như một chất tạo bọt trong các sản phẩm nướng, giúp bột nở.
Chất ổn định trong bánh kẹo
Giúp ổn định caramel và các sản phẩm bánh kẹo khác, ngăn ngừa hiện tượng kết tinh.
Chất điện giải trong đồ uống
Được sử dụng trong đồ uống thể thao và đồ uống tăng lực để phục hồi nồng độ kali và duy trì cân bằng điện giải.
Sản xuất mì
Một thành phần quan trọng trong sản xuất một số loại mì truyền thống (ví dụ như mì ramen) để tăng cường kết cấu, độ đàn hồi và màu sắc.
Chất thay thế muối
Có tác dụng thay thế muối ăn trong thực phẩm chế biến sẵn với hàm lượng natri thấp, phục vụ cho người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.
Chất chống đóng cục
Ngăn ngừa tình trạng vón cục trong các sản phẩm thực phẩm dạng bột như gia vị và hỗn hợp đồ uống, đảm bảo dễ sử dụng và ổn định khi bảo quản.
Nguồn Kali cho Dinh dưỡng Động vật
Cung cấp nguồn kali có tính sinh khả dụng cao, cần thiết để duy trì cân bằng điện giải, chức năng thần kinh và sức khỏe cơ ở động vật.
Chất đệm
Giúp điều chỉnh độ pH của thức ăn và đường tiêu hóa ở gia súc và gia cầm, cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và sức khỏe đường ruột.
Chất kết dính viên
Cải thiện độ bền và chất lượng của viên thức ăn, đảm bảo lượng thức ăn được vật nuôi hấp thụ ổn định.
Chất chống đóng cục
Ngăn ngừa tình trạng vón cục trong sản phẩm thức ăn chăn nuôi, cải thiện khả năng chảy và điều kiện bảo quản.
Giảm thiểu căng thẳng nhiệt
Được thêm vào chế độ ăn của động vật trong thời tiết nóng để hỗ trợ cân bằng nước và điện giải, giảm thiểu tác động của căng thẳng do nhiệt.
Chức năng dạ cỏ ở động vật nhai lại
Cân bằng độ pH dạ cỏ và hỗ trợ hoạt động của vi khuẩn, tối ưu hóa hiệu quả thức ăn và năng suất ở gia súc và cừu.
Lựa chọn bền vững và không chứa clorua
Có tác dụng thay thế cho muối gốc clorua, giúp giảm thiểu những tác động tiêu cực tiềm ẩn đến cân bằng ion và tác động đến môi trường.
Trong cả ngành thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, kali cacbonat đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng, giá trị dinh dưỡng và chức năng của sản phẩm đồng thời đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và vật nuôi.
Trở lại đầu trang