Tên hóa học: Muối dinatri của axit etylenđiamintetraaxetic
Công thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈
Số CAS: 139-33-3
Vẻ bề ngoài: Bột tinh thể màu trắng hoặc dạng hạt
Độ hòa tan: Hòa tan nhiều trong nước
pH (dung dịch 1%): Xung quanh4–6
EDTA dinatri là mộtchất tạo phức mạnh, nghĩa là nó có thể liên kết với các ion kim loại nhưcanxi (Ca²⁺), magie (Mg²⁺), sắt (Fe³⁺) và kim loại nặng. Điều này ngăn ngừa các phản ứng hóa học không mong muốn, chẳng hạn như:
Sự kết tủa của muối kim loại(ví dụ, trong xử lý nước cứng).
Quá trình oxy hóa và đổi màu(ví dụ, trong mỹ phẩm và bảo quản thực phẩm).
Bất hoạt enzyme(ví dụ, trong các quy trình y tế và công nghiệp).
Ví dụ về phản ứng chelation:
Phản ứng này ổn định sản phẩm và cải thiện hiệu quả trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Xử lý nước: Được sử dụng tại10-100 mg/Lđể ngăn ngừa cặn và kết tủa kim loại.
Mỹ phẩm & Chăm sóc da: 0.01-0.1%như một chất ổn định trong các loại kem dưỡng da, dầu gội và kem bôi.
Chất tẩy rửa & làm sạch: 0.1-0.5%trong chất tẩy rửa gia dụng và công nghiệp để tăng hiệu quả làm sạch.
Ngành công nghiệp thực phẩm: 5-100 ppmnhư một chất bảo quản và ổn định màu trong đồ uống, nước sốt và thực phẩm đóng hộp.
Sử dụng y tế: Được sử dụng trong thuốc chống đông máu và điều trị giải độc trong điều kiện được kiểm soát.
Ngăn chặn sự co giãn tronglò hơi, tháp giải nhiệt và hệ thống nước công nghiệp.
Làm mềm nước cứng bằng cách liên kết với các ion canxi và magie.
Tăng cường hiệu quả làm sạch bằng cách trung hòa các ion kim loại gây ảnh hưởng đến chất hoạt động bề mặt.
Được sử dụng trongchất tẩy rửa quần áo, nước rửa chén và chất tẩy rửa công nghiệp.
Ổn định các công thức trongdầu gội, kem, sữa dưỡng thể và xà phòng.
Ngăn ngừa quá trình oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
Được sử dụng như mộtchất bảo quản và chất ổn định màutrong thực phẩm chế biến, nước ngọt và đồ hộp.
Ngăn ngừa quá trình oxy hóa do kim loại gây ra, cải thiện độ tươi của sản phẩm.
Được sử dụng trongchống đông máuđể ngăn ngừa hiện tượng đông máu trong các mẫu xét nghiệm.
Được áp dụng trongliệu pháp thải độcđể điều trị ngộ độc kim loại nặng.
BASF (Đức)– Một trong những nhà sản xuất hóa chất lớn nhất cung cấp các sản phẩm EDTA chất lượng cao.
Dow Chemical (Hoa Kỳ)– Cung cấp các giải pháp EDTA cho các ứng dụng công nghiệp, dược phẩm và tiêu dùng.
AkzoNobel (Hà Lan)– Sản xuất EDTA phục vụ cho ứng dụng xử lý nước và làm sạch.
LANXESS (Đức)– Cung cấp EDTA có độ tinh khiết cao cho dược phẩm và mỹ phẩm.
Nouryon (Hà Lan)– Chuyên cung cấp các chất tạo phức cho ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp.
EDTA dinatri là mộtchất tạo phức đa năngvới các ứng dụng trongxử lý nước, làm sạch, mỹ phẩm, bảo quản thực phẩm và y học. Khả năng liên kết các ion kim loại của nó làm cho nó trở nên cần thiết để cải thiện tính ổn định, hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm.
Trở lại đầu trang