
HEDP là gì?
HEDP (axit 1-Hydroxyethylidene-1,1-diphosphonic) là một hợp chất axit organophosphonic được sử dụng rộng rãi như một tác nhân tạo phức và chất ức chế cáu cặn/ăn mòn. Nó liên kết hiệu quả các ion kim loại như canxi, sắt và đồng, ngăn ngừa sự hình thành cáu cặn và ăn mòn kim loại trong nhiều hệ thống nước.
HEDP 60% dạng lỏng so với HEDP 90% dạng rắn
HEDP 60% dạng lỏng:Dung dịch nước trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có độ hòa tan tuyệt vời, thường được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước cần sử dụng trực tiếp mà không cần hòa tan thêm.
HEDP 90% rắn:Dạng bột tinh thể có độ tinh khiết cao, thời hạn sử dụng lâu hơn và chi phí vận chuyển thấp hơn. Cần hòa tan trước khi sử dụng và lý tưởng cho các ứng dụng có nồng độ cao hoặc ở khoảng cách xa.
Các ứng dụng chính của HEDP
HEDP được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và thương mại, bao gồm:
Xử lý nước:Hệ thống nước làm mát, nước lò hơi, hệ thống màng RO và nhà máy xử lý nước thành phố.
Ngành công nghiệp dầu khí:Được sử dụng làm chất phụ gia trong hệ thống phun nước mỏ dầu để ngăn ngừa cặn và ăn mòn.
Chất tẩy rửa & Làm sạch:Hoạt động như một tác nhân tạo phức trong chất tẩy rửa công nghiệp và chất làm sạch.
Dệt may và nhuộm:Ngăn ngừa sự can thiệp của ion kim loại trong quá trình nhuộm và ổn định công thức thuốc tẩy.
Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân:Đôi khi được sử dụng như chất ổn định cho các công thức có chứa peroxide (có giới hạn theo quy định).
Cách sử dụng HEDP
HEDP thường được đưa trực tiếp vào hệ thống nước tuần hoàn hoặc trộn sẵn với các hóa chất xử lý nước khác.
Liều dùng khuyến cáo:
| Ứng dụng | Liều lượng HEDP (ppm) | Hình thức |
|---|---|---|
| Xử lý nước làm mát | 10–50 ppm | HEDP 60% hoặc HEDP 90% |
| Ức chế cáu cặn (RO, Lò hơi) | 2–20 ppm | HEDP 60% được khuyến nghị |
| Bơm nước vào mỏ dầu | 50–100 ppm | HEDP 90% cho vùng sâu vùng xa |
Lưu ý: Luôn điều chỉnh liều lượng dựa trên chất lượng nước, điều kiện hệ thống và kết quả thử nghiệm.
Ưu điểm của việc sử dụng HEDP
Độ ổn định nhiệt và thủy phân tuyệt vời
Hiệu quả chống cáu cặn và ức chế ăn mòn lâu dài
Hiệu quả trong môi trường pH kiềm
Tương thích với hầu hết các tác nhân xử lý nước khác
Lưu trữ & Xử lý
HEDP 60%:Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh đông lạnh.
HEDP 90%:Bảo quản trong túi hoặc hộp kín, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
Phần kết luận
HEDP, có sẵn ở cả dạng lỏng 60% và dạng rắn 90%, là một hóa chất đa năng và hiệu quả được sử dụng trong các ngành công nghiệp xử lý nước, dầu khí, dệt may và chất tẩy rửa. Khả năng tạo phức mạnh mẽ và khả năng chống cáu cặn/ăn mòn khiến nó trở thành một phần thiết yếu của hệ thống quản lý chất lỏng công nghiệp. Cho dù bạn cần dạng lỏng sẵn sàng sử dụng hay dạng rắn tiết kiệm không gian, HEDP đều có thể được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu vận hành của bạn.
TDS-HEDP-chất chống đóng cặn.pdf
Trở lại đầu trang