Natri cloroacetate là một hợp chất hóa học đa năng với nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ các nhóm clo và cacboxylat phản ứng. Dưới đây là một số ứng dụng chính của nó:
Natri cloroacetate, còn được gọi là Natri monocloroacetate, được sử dụng rộng rãi như một thành phần cơ bản trong tổng hợp hữu cơ. Tính chất phản ứng của nó khiến nó trở thành tiền chất của nhiều hợp chất:
Phản ứng cacboxymethyl hóa: Được sử dụng để đưa nhóm carboxymethyl vào hợp chất, tạo thành các dẫn xuất carboxymethyl như carboxymethylcellulose (CMC), một chất làm đặc quan trọng.
Thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu: Tham gia vào quá trình tổng hợp thuốc diệt cỏ như glyphosate và các loại hóa chất nông nghiệp khác.
Dược phẩm: Hoạt động như một chất trung gian trong sản xuất các loại thuốc như caffeine, vitamin và barbiturat.
Natri chloroacetate được sử dụng trong sản xuất carboxymethylcellulose (CMC), được ứng dụng làm chất hoàn thiện vải dệt, cải thiện kết cấu và độ bền.
Được sử dụng trong công thức của các dẫn xuất carboxymethyl có tác dụng làm đặc và ổn định trong mỹ phẩm, dầu gội và kem dưỡng da.
Carboxymethylcellulose có nguồn gốc từ natri chloroacetate được sử dụng làm chất phân tán và ổn định trong các quy trình xử lý nước, ngăn ngừa hình thành cặn và đảm bảo hoạt động hiệu quả.
CMC có nguồn gốc từ natri cloroacetate được sử dụng làm chất điều chỉnh lưu biến, ổn định và làm đặc sơn, chất kết dính và công thức phủ.
Trở lại đầu trang