Nhà cung cấp phụ gia thực phẩm, phụ gia thức ăn chăn nuôi, hóa chất hàng ngày, hóa chất xử lý nước và phân bón chất lượng cao của Trung Quốc
0086-19851820538 carlos@khonorchem.com
News

Natri metabisulfit | Natri pyrosulfit | Natri disulfit | CAS 7681-57-4

2024-12-09 Quản trị viên

Natri metabisulfit:

Giới thiệu
Natri metabisulfit (Na₂S₂O₅) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, thực phẩm và dược phẩm. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng hoặc dạng hạt có mùi lưu huỳnh nồng. Natri metabisulfit thường được sử dụng làm chất khử trùng, chất chống oxy hóa và chất bảo quản nhờ khả năng giảm quá trình oxy hóa và ngăn ngừa hư hỏng.

Tính chất hóa học
Natri metabisulfit là muối của axit metabisulfurơ và tan rất tốt trong nước. Khi hòa tan trong nước, nó giải phóng lưu huỳnh đioxit (SO₂), góp phần tạo nên mùi mạnh và đặc tính chống oxy hóa. Cấu trúc hóa học của nó bao gồm hai ion sunfit (SO₃²⁻) liên kết với một cation natri (Na⁺).

Sản xuất
Natri metabisulfit được sản xuất bằng cách cho natri cacbonat hoặc natri hydroxit phản ứng với khí lưu huỳnh đioxit (SO₂). Phản ứng hóa học như sau:

2NMộtCÁCH+SCÁC2NMột2S2CÁC5+H2CÁC2 NaOH + SO₂ ≥ Na₂S₂O₅ + H₂O

Phản ứng này tạo ra natri metabisulfit trong dung dịch nước, sau đó được cô đặc và kết tinh để tạo thành sản phẩm cuối cùng.

Công dụng và Ứng dụng

  1. Ngành công nghiệp thực phẩm:
    Trong chế biến thực phẩm, natri metabisulfit được sử dụng như một chất bảo quản và chống oxy hóa. Nó giúp ngăn ngừa sự thâm đen của trái cây, rau củ và hải sản bằng cách ức chế hoạt động của enzyme và oxy. Nó cũng được sử dụng để bảo quản trái cây sấy khô, rượu vang và tẩy trắng một số sản phẩm thực phẩm. Mã phụ gia thực phẩm tại EU là E-223.

  2. Xử lý nước:
    Natri metabisulfit được sử dụng trong các nhà máy xử lý nước để trung hòa clo và cloramin, thường có trong nước máy. Hợp chất này phản ứng với clo tạo thành ion clorua vô hại và khí lưu huỳnh đioxit, rất hữu ích cho việc khử clo.

  3. Dược phẩm:
    Trong ngành dược phẩm, natri metabisulfit được sử dụng làm chất bảo quản trong dung dịch tiêm tĩnh mạch, đặc biệt là trong các công thức thuốc, để ngăn ngừa quá trình oxy hóa các thành phần hoạt chất. Nó cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

  4. Nhiếp ảnh:
    Natri metabisulfit có vai trò trong ngành công nghiệp nhiếp ảnh, nơi nó được sử dụng trong các chất tráng ảnh để ngăn chặn quá trình tráng bằng cách trung hòa các thành phần kiềm.

  5. Ngành dệt may:
    Hợp chất này được sử dụng như một chất khử trong ngành dệt may, đặc biệt là trong quá trình tẩy trắng vải.

  6. Các ứng dụng công nghiệp khác:
    Natri metabisulfit cũng được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, chẳng hạn như chất khử trong tổng hợp hữu cơ và chất khử trùng trong chất tẩy rửa.

An toàn và Xử lý
Mặc dù natri metabisulfite nhìn chung an toàn khi sử dụng trong thực phẩm và các quy trình công nghiệp, nhưng cần thận trọng khi xử lý. Chất này có thể giải phóng khí lưu huỳnh đioxit (SO₂), gây hại khi hít phải với lượng lớn. Cần đảm bảo thông gió thích hợp khi làm việc với hóa chất này để tránh tiếp xúc với khói độc. Cũng cần lưu ý rằng natri metabisulfite có thể gây dị ứng ở một số người, đặc biệt là những người bị hen suyễn hoặc nhạy cảm với sulfit.

Tác động môi trường
Natri metabisulfit, khi sử dụng trong xử lý nước hoặc ứng dụng công nghiệp, cần được quản lý để giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc phát thải khí lưu huỳnh đioxit có thể góp phần gây ô nhiễm không khí nếu không được kiểm soát đầy đủ. Cần áp dụng các phương pháp xử lý phù hợp đối với bất kỳ chất thải nào có chứa natri metabisulfit để ngăn ngừa ô nhiễm nước và đất.

Phần kết luận
Natri metabisulfite là một hóa chất đa năng với nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Từ bảo quản thực phẩm đến xử lý nước và dược phẩm, đặc tính chống oxy hóa và khử của nó khiến nó trở nên vô cùng quý giá trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, việc sử dụng nó cần được quản lý cẩn thận, đặc biệt là về mặt an toàn và môi trường.

MụcĐặc điểm kỹ thuật
Độ tinh khiết (dưới dạng Na2S2O5): %≥96.5
Sắt (Fe): %≤0.003
Độ rõ nétĐạt bài kiểm tra
Asen (As) %≤0.0001
Kim loại nặng (As Pb) %≤0.0005
độ pH4.0-4.8
Lưu huỳnh đioxit (SO2) %≥65.0
Chất phụ gia không tan trong nước. %≤0.05


Trở lại đầu trang