Chức năng: Được sử dụng như một chất tạo bọt kết hợp với baking soda (natri bicacbonat) để giải phóng khí carbon dioxide, giúp bột nhào nở.
Ứng dụng:
Bánh kếp
Bánh quế
Bánh quy
Bánh nướng xốp
Bánh ngọt
Các loại SAPP:
SAPP tác dụng chậm: Thích hợp cho các sản phẩm cần thời gian chuẩn bị lâu.
SAPP tác dụng nhanh: Thích hợp cho các sản phẩm nướng nhanh.
Chức năng:
Giữ độ ẩm trong các sản phẩm thịt và hải sản.
Cải thiện kết cấu bằng cách ổn định protein.
Ngăn ngừa sự đổi màu ở thịt đã qua xử lý.
Ứng dụng:
Xúc xích
Thịt đóng hộp
Hải sản chế biến (ví dụ, tôm đông lạnh, thanh cua)
Chức năng: Ngăn ngừa tình trạng thâm đen do quá trình oxy hóa trong quá trình bảo quản hoặc nấu nướng.
Ứng dụng:
Khoai tây chiên đông lạnh
Khoai tây chiên
Khoai tây chiên
Chức năng: Hoạt động như chất nhũ hóa và chất ổn định để cải thiện kết cấu và độ đồng nhất.
Ứng dụng:
Phô mai chế biến
Nước sốt kem
Bánh pudding ăn liền
Chức năng: Tăng cường độ ổn định khi đông lạnh-tan băng, ngăn ngừa sự hình thành tinh thể băng và duy trì kết cấu.
Ứng dụng:
Bột đông lạnh
Kem
Bữa ăn sẵn sàng để ăn
Chức năng:
Tách các ion kim loại để ngăn ngừa sự đổi màu và các phản ứng không mong muốn.
Cải thiện độ cứng của trái cây và rau quả trong quá trình đóng hộp.
Ứng dụng:
Trái cây đóng hộp (ví dụ: lê, đào)
Rau đóng hộp (ví dụ: đậu, ngô)
Chức năng: Duy trì độ ổn định của sản phẩm và tăng cường kết cấu trong thực phẩm ăn liền hoặc thực phẩm tiện lợi.
Ứng dụng:
Mì ăn liền
Nước sốt đóng gói
Súp mất nước
Kiểm soát quá trình lên men: Cung cấp khả năng kiểm soát chính xác thời điểm giải phóng khí trong quá trình nướng.
Giữ ẩm: Cải thiện độ mọng nước và độ mềm của thịt và hải sản chế biến.
Điều chỉnh pH: Ổn định độ pH, tăng cường độ ổn định và chất lượng sản phẩm.
Chất chống oxy hóa: Ngăn ngừa hiện tượng thâm đen và đổi màu do enzyme, đặc biệt là trong các sản phẩm khoai tây và thực phẩm đóng hộp.
Thời hạn sử dụng kéo dài: Tăng tuổi thọ sản phẩm bằng cách ngăn ngừa các phản ứng hóa học không mong muốn.
Sự an toàn: SAPP thường được FDA công nhận là an toàn (GRAS) khi sử dụng trong giới hạn khuyến nghị.
Sử dụng tối đa:
Mức độ khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng và loại sản phẩm.
Sử dụng quá nhiều có thể khiến thức ăn có vị xà phòng.
Trong danh sách thành phần thực phẩm, SAPP có thể được liệt kê như sau:
Natri Axit Pyrophosphat
E450(i)(theo tiêu chuẩn ghi nhãn của EU)
Natri Axit Pyrophosphate (SAPP) là một phụ gia thiết yếu trong ngành công nghiệp thực phẩm, giúp tăng cường chức năng, hình thức và chất lượng của nhiều loại thực phẩm. Tính linh hoạt và hiệu quả của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm nướng, thịt chế biến, sản phẩm khoai tây, v.v. Công thức phù hợp và tuân thủ các giới hạn quy định đảm bảo việc sử dụng an toàn và hiệu quả.
Để biết thêm thông tin chi tiết về SAPP, vui lòng liên hệ với Jiangsu Khonor Chemicals Co., Limited.
Trở lại đầu trang