

Natri Percarbonate là một loại phổ biếnchất tẩy rửa gốc oxycó tác dụng như một chất tẩy trắng thân thiện với môi trường.
| Ứng dụng | Liều dùng | Hướng dẫn |
|---|---|---|
| Loại bỏ vết bẩn trên quần áo | 50–100 g cho mỗi lần giặt (cho 5 kg quần áo) | Thêm trực tiếp vào chất tẩy rửa. |
| Vệ sinh bề mặt chung | 15–30 g cho 1 lít nước ấm | Thoa, chà và rửa sạch. |
| Thảm và đồ nội thất | 30 g cho 1 lít nước | Xịt, ngâm trong 10 phút, thấm khô. |
Được sử dụng trong vệ sinh và tẩy dầu mỡ trên quy mô lớn.
| Ứng dụng | Liều dùng | Hướng dẫn |
|---|---|---|
| Vệ sinh thiết bị | 50–100 g cho 1 lít nước nóng | Ngâm hoặc rửa sạch, xả lại bằng nước. |
| Khử trùng sàn và bề mặt | 30–50 g cho 1 lít nước ấm | Lau hoặc xịt, để trong 10 phút. |
Natri Percarbonate giúp duy trì nước sạch và có oxy.
| Ứng dụng | Liều dùng | Hướng dẫn |
|---|---|---|
| Kiểm soát tảo hồ bơi | 100–150 g trên 10.000 lít nước | Đổ đều xung quanh hồ bơi. |
| Sục khí ao | 50–100 g trên 1.000 lít nước | Hòa tan và đổ vào nước. |
Dùng để vệ sinh dụng cụ, thiết bị và xử lý đất.
| Ứng dụng | Liều dùng | Hướng dẫn |
|---|---|---|
| Khử trùng dụng cụ | 30 g cho 1 lít nước | Ngâm dụng cụ trong 15–30 phút. |
| Vệ sinh nhà kính | 50 g cho 1 lít nước | Xịt lên bề mặt, sau đó rửa sạch. |
| Xử lý hạt giống | 10–20 g trên một lít nước | Ngâm hạt giống trong thời gian ngắn trước khi trồng. |
Với số lượng nhỏ để sử dụng an toàn.
| Ứng dụng | Liều dùng | Hướng dẫn |
|---|---|---|
| Bột làm trắng răng | ≤1% tổng công thức | Trộn cẩn thận với các tác nhân khác. |
| Bột tắm | 20–30 g cho mỗi lần tắm (150–200 lít nước) | Hòa tan hoàn toàn trước khi sử dụng. |
Luôn luôn sử dụngnước ấm (40–60°C)để kích hoạt tốt nhất.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và tránh để da tiếp xúc lâu dài.
Bảo quản Natri Percarbonate trongnơi khô ráo, thoáng máttránh xa nơi ẩm ướt.
Trở lại đầu trang