Kali diacetate (C4H7KO4) là mộthóa chất cấp thực phẩmđược sử dụng chủ yếu như mộtchất bảo quản, chất tạo axit, Vàchất tăng hương vịtrong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó là muối kali của axit axetic, được tạo thành bằng cách trung hòa axit axetic với kali cacbonat. Được biết đến vớithuốc kháng khuẩnVàkéo dài thời hạn sử dụngTính chất, kali diacetate được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm chế biến. Dưới đây làcác ứng dụng chínhcủa kali diacetate trong ngành công nghiệp thực phẩm:
Kali diacetate được sử dụng rộng rãi như mộtchất bảo quảntrong nhiềuthực phẩm chế biến, cụ thểsản phẩm thịtchẳng hạn như xúc xích, xúc xích nóng và thịt nguội. Nó được biết đến với khả năng ức chế sự phát triển củavi sinh vật gây hư hỏngVàvi khuẩn gây bệnh, chẳng hạn nhưListeria monocytogenes, do đó kéo dài thời hạn sử dụng của những sản phẩm này.
Liều dùng: Tiêu biểu,0,1% đến 0,3%kali diacetate được sử dụng trong các sản phẩm thịt, tùy thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu bảo quản.
Do hàm lượng axit axetic của nó, kali diacetate có tính axit mạnhtính chất kháng khuẩngiúp giảm tải lượng vi khuẩn trong các sản phẩm thực phẩm. Nó thường được sử dụng trongđồ hộpVàbữa ăn sẵn sàng để ănđể ngăn ngừa ô nhiễm và hư hỏng. Ngoài ra, kali diacetate được sử dụng trongsản phẩm bánh mìđể tăng độ tươi và ngăn ngừa nấm mốc phát triển.
Với tư cách là mộtchất tạo axit, kali diacetate được sử dụng để điều chỉnhđộ pHcủa các sản phẩm thực phẩm, đặc biệt là trongthịt chế biếnVàphô mai. Bằng cách điều chỉnh độ pH, kali diacetate giúp kiểm soát kết cấu, hương vị vàsự bảo tồncủa thực phẩm, đảm bảo chúng vẫn an toàn để tiêu thụ theo thời gian.
Sử dụng chung: Nó thường được sử dụng trongsản xuất pho mátđể điều chỉnh độ axit và cải thiệnsự hình thành sữa đôngquá trình.
Kali diacetate đóng góp mộtvị chua nhẹvào các sản phẩm thực phẩm do sự hiện diện của axit axetic. Nó thường được thêm vàorau ngâm, nước sốt trộn salad, Vàđồ ăn nhẹđể tăng cườnghương vị chuaNgoài ra, nó có thể được sử dụng để bổ sung cho cácchất tạo hương vịTRONGđồ ăn mặn.
TRONGbữa ăn sẵn sàng để ăn, kali diacetate được sử dụng không chỉ vì đặc tính kháng khuẩn của nó mà còn để duy trìsự tươi mátVànếmcủa các bữa ăn trong một thời gian dài hơn. Nó giúpgiữ màu, hương vị, Vàkết cấu, rất quan trọng đối với các bữa ăn đóng gói sẵn chất lượng cao.
Kali diacetate thường được sử dụng trongkhoai tây chiên, khoai tây chiên giònvà các loại đồ ăn nhẹ khác như một chất bảo quản và để tăng cườngđộ giòncủa sản phẩm. Nó hoạt động bằng cách kiểm soát độ ẩm và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn không mong muốn trong quá trình bảo quản.
Kali diacetate có thể được tìm thấy trong một sốcác sản phẩm từ sữa, chẳng hạn nhưphô maiVàda ua, nơi nó giúp ích vớiaxit hóavà có thể hỗ trợ đạt được mục tiêu mong muốnhương vịVàkết cấu. Nó đặc biệt hiệu quả trongcác sản phẩm sữa lên men, cải thiện thời hạn sử dụng và kiểm soát quá trình lên men.
Kéo dài thời hạn sử dụng: Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm, đặc biệt làsản phẩm thịtVàbữa ăn sẵn sàng để ăn.
Hoạt động kháng khuẩn: Ức chế sự phát triển của vi sinh vật có hại, đảm bảo an toàn và chất lượng thực phẩm.
Tăng cường hương vị: Thêm một lượng axit nhẹ để tăng hương vị cho thực phẩm chế biến, đặc biệt là trong các sản phẩm mặn.
An toàn thực phẩm: Hỗ trợ duy trì an toàn thực phẩm, giảm nguy cơ hư hỏng và nhiễm bẩn.
Không độc hại và an toàn: Được các cơ quan an toàn thực phẩm công nhận là an toàn (GRAS) khi sử dụng trong giới hạn khuyến nghị.
Sản phẩm thịt: 0,1% đến 0,3%
Rau ngâm: 0,1% đến 0,5%
Đồ ăn nhẹ: 0,2% đến 0,4%
Bữa ăn sẵn sàng để ăn: 0,1% đến 0,3%
Kali diacetate được coi là an toàn khi sử dụng trong giới hạn cho phép. Sản phẩm đã được phê duyệt bởicơ quan an toàn thực phẩmchẳng hạn nhưFDAVàEFSAđể sử dụng trong thực phẩm. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tuân thủ liều lượng khuyến cáo để đảm bảo sản phẩm vẫn an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.
Kali diacetate là một thành phần đa năng và hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm đểsự bảo tồn, tăng cường hương vị, Vàbảo vệ kháng khuẩn. Khả năng cải thiện chất lượng, độ an toàn và thời hạn sử dụng của nhiều loại thực phẩm khác nhau khiến nó trở thành một chất phụ gia có giá trị, đặc biệt là trongsản phẩm thịt, sữa, Vàbữa ăn sẵn sàng để ăn.
Trở lại đầu trang