Natri Chloroacetat (C2H2ClNaO2) là một chất trung gian hóa học đa năng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Cấu trúc hóa học độc đáo, với nhóm chloroacetate phản ứng, giúp nó trở nên hữu ích trong các quy trình tổng hợp và điều chế. Dưới đây là các lĩnh vực ứng dụng chính của Natri Chloroacetat:
Natri cloroacetate đóng vai trò quan trọng như mộtchất trung gian trong sản xuất thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu. Nó được sử dụng rộng rãi trong quá trình tổng hợp:
Glyphosate: Một trong những loại thuốc diệt cỏ phổ rộng quan trọng nhất được sử dụng trên toàn cầu để diệt cỏ dại trong nông nghiệp.
Thuốc diệt cỏ Phenoxy(ví dụ, dẫn xuất 2,4-D): Được sử dụng để kiểm soát cỏ dại lá rộng trong các loại cây trồng ngũ cốc, đồng cỏ và các khu vực không trồng trọt.
Các loại hóa chất nông nghiệp khác: Natri chloroacetate cũng là thành phần cấu tạo nên nhiều loại hóa chất xử lý đất và chất điều hòa sinh trưởng thực vật.
Liều lượng điển hình trong tổng hợp: Tùy thuộc vào loại thuốc diệt cỏ cụ thể, natri chloroacetate được sử dụng như mộtthuốc thử khởi đầuvà liều lượng của nó được tính toán dựa trên tỷ lệ mol trong phản ứng hóa học.
Trongngành dược phẩm, Natri Chloroacetate là một chất thiết yếuchất trung gian để tổng hợp các thành phần dược phẩm hoạt tính (API)và hóa chất đặc biệt.
Được sử dụng trong quá trình tổng hợpthuốc gây tê tại chỗVàthuốc chống viêm.
Hoạt động như một vật liệu khởi đầu chocác dẫn xuất cholineđược sử dụng trong y học.
Chất trung gian quan trọng cho một số loại kháng sinh và vitamin tổng hợp.
Natri cloroacetate là mộtnguyên liệu thô quan trọng trong tổng hợp hữu cơdo khả năng đưa nhóm carboxymethyl vào phân tử. Công dụng chính bao gồm:
Sản xuất Carboxymethyl Cellulose (CMC): Chất làm đặc, chất ổn định và chất giữ nước được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, chất tẩy rửa và khoan dầu.
Tổng hợp chất hoạt động bề mặt: Được sử dụng trong sản xuấtchất hoạt động bề mặt cacboxymethyl hóa.
Thuốc nhuộm và chất màu: Chất trung gian để sản xuất thuốc nhuộm hữu cơ đặc hiệu.
Tổng hợp các este và axit chuyên dụng: Quan trọng đối với nhiều loại hóa chất và polyme tốt.
Natri cloroacetate được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuấthóa chất xử lý nước, đặc biệt là để kiểm soát hoạt động của vi khuẩn và trong các chất chống bám bẩn.
Được sử dụng tronghóa chất xử lý dệt maycho quá trình xử lý và nhuộm vải.
Được sử dụng trongchất thuộc da, giúp thay đổi đặc tính bề mặt của da.
Hóa chất chụp ảnh: Hoạt động như một thành phần trong một số thuốc thử xử lý ảnh.
Phụ gia nhựa: Được sử dụng làm tiền chất để sản xuất chất ổn định và chất biến tính trong sản xuất polyme.
Nghiên cứu và phát triển: Là chất trung gian hóa học để tổng hợp các hợp chất mới trong phòng thí nghiệm.
Natri Chloroacetate là một hóa chất công nghiệp quan trọng có nhiều ứng dụng, đặc biệt là làm chất trung gian trongthuốc diệt cỏ, dược phẩm, chất hoạt động bề mặt và sản xuất CMC. Khả năng phản ứng và độ hòa tan cao giúp nó thích ứng với nhiều quy trình sản xuất hóa chất khác nhau.
| Tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Natri cloroacetate |
| Công thức phân tử | C2H2ClNaO2 |
| Trọng lượng phân tử | 116,48 g/mol |
| Số CAS | 3926-62-3 |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Thử nghiệm (Độ tinh khiết) | ≥ 98% |
| Clorua (Cl) | ≤ 0.3% |
| Độ ẩm | ≤ 0.5% |
| pH (dung dịch 5% ở 25°C) | 6.0 - 8.0 |
| Điểm nóng chảy | 195-200°C (phân hủy) |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước và rượu |
| Kim loại nặng (Pb) | ≤ 10 ppm |
| Sắt (Fe) | ≤ 10 ppm |
| Loại bao bì | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Bao bì tiêu chuẩn | 25 kg/bao (bao kraft lót nhựa) |
| Bao bì thay thế | 500 kg/bao lớn/theo yêu cầu của khách hàng |
| Bao bì bên trong | Lớp lót PE tránh hấp thụ độ ẩm |
| Bao bì bên ngoài | Túi giấy kraft hoặc túi dệt có độ bền cao |
Xử lý các biện pháp phòng ngừa:
Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
Bảo quản ở nơi thông thoáng.
Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp, bao gồm găng tay và kính an toàn.
Tránh hít phải bụi.
Điều kiện lưu trữ:
Lưu trữ trong mộtnơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt.
Đậy kín hộp đựng khi không sử dụng.
Tránh tiếp xúc với độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.
Tránh xa các chất không tương thích như chất oxy hóa mạnh và axit.
Hạn sử dụng:
12 thángkể từ ngày sản xuất khi được bảo quản trong điều kiện khuyến nghị.
Số Liên Hợp Quốc: Không được phân loại là vật liệu nguy hiểm trong quá trình vận chuyển thông thường.
Lớp nguy hiểm: Không nguy hiểm cho việc vận chuyển nói chung.
Mã HS: 29154000 (để phân loại hải quan).
Trở lại đầu trang